LIÊN HỆ MRS XUÂN:096.875.6612

Quạt thông gió được nối ống với hệ thống ống dẫn trong các tòa nhà đưa không khí tươi từ khu vực bên ngoài vào khu vực bên trong được quy định giúp cải tạo chất lượng không khí trong nhà


Thông số kỹ thuật:

  1. 1. DPT.10-12B.

- Kích thước (cm): 48.5x32.5x27
- Tốc độ (v/p):1180
- Lưu lượng (m3/h):100
- Áp suất (Pa):80
- Công suất (Kw):0.021

2. DPT.10-24B
- Kích thước (cm): 48.5x32.5x27
- Tốc độ (v/p):1800
- Lưu lượng (m3/h):180
- Áp suất (Pa):160
- Công suất (Kw):0.052

3.DPT.15-32B
- Kích thước (cm): 51x32x31
- Tốc độ (v/p):1050
- Lưu lượng (m3/h):360
- Áp suất (Pa):132
- Công suất (Kw):0.040

4.DPT.15-42B
- Kích thước (cm): 56.5x36.5x34.8
- Tốc độ (v/p):1250
- Lưu lượng (m3/h):500
- Áp suất (Pa):167
- Công suất (Kw):0.1

5.DPT.20-54B
- Kích thước (cm): 58.3x42.8x34.8
- Tốc độ (v/p):800
- Lưu lượng (m3/h):770
- Áp suất (Pa):200
- Công suất (Kw):0.135

6.DPT.20-54C
- Kích thước (cm): 64x45x38.5
- Tốc độ (v/p):950
- Lưu lượng (m3/h):920
- Áp suất (Pa):240
- Công suất (Kw):0.17

7.DPT.20-65B
- Kích thước (cm):
- Tốc độ (v/p):
- Lưu lượng (m3/h):
- Áp suất (Pa):
- Công suất (Kw):

8.DPT.20-75B
- Kích thước (cm):
- Tốc độ (v/p):
- Lưu lượng (m3/h):
- Áp suất (Pa):
- Công suất (Kw):

9. DPT.25-76B
- Kích thước (cm): 76.5x49.5x45.5
- Tốc độ (v/p):1150
- Lưu lượng (m3/h):1900
- Áp suất (Pa):430
- Công suất (Kw):0.4
10.DPT.25-76D

- Kích thước (cm): 76.5x49.5x45.5
- Tốc độ (v/p):1300
- Lưu lượng (m3/h):2100
- Áp suất (Pa):450
- Công suất (Kw):0.5

11.DPT.25-76E
- Kích thước (cm): 76.5x49.5x45.5
- Tốc độ (v/p):1360
- Lưu lượng (m3/h):2300
- Áp suất (Pa):480
- Công suất (Kw):0.55

LIÊN HỆ MRS XUÂN:096.875.6612